LYD-X4m là bộ điều khiển video LED với khả năng tiếp nhận và xử lý tín hiệu mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ tín hiệu số HD độ phân giải tối đa 1920×1080, tương thích nhiều giao diện tín hiệu số khác nhau, cho phép phóng to, thu nhỏ và cắt hình ảnh linh hoạt. Ngoài ra, LYD-X4m còn hỗ trợ phát nội dung trực tiếp từ USB.
Thiết bị trang bị 4 cổng mạng Gigabit đầu ra, đáp ứng màn hình LED kích thước tối đa 3840 pixel chiều ngang hoặc 2000 pixel chiều dọc. Với nhiều tính năng thiết thực, LYD-X4m mang đến khả năng điều khiển linh hoạt và chất lượng hiển thị cao, đặc biệt phù hợp cho màn hình LED cỡ nhỏ.
Thông số tính năng
Đầu vào
-
Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz
-
Nguồn tín hiệu: 2×HDMI 1.4, 1×DVI, 1×VGA, 1×CVBS
Đầu ra
-
Khả năng tải: 2.6 triệu điểm ảnh
-
Tối đa: 3840 px chiều ngang hoặc 2000 px chiều dọc
-
4 cổng Gigabit Ethernet
-
Hỗ trợ dự phòng cổng mạng
Âm thanh
-
Đầu vào: 1×3.5mm
-
Đầu ra: 1×3.5mm, hỗ trợ xuất âm thanh qua HDMI và USB
Chức năng
-
Hỗ trợ chuyển nguồn, cắt hình, phóng to/thu nhỏ
-
Hỗ trợ chuyển đổi Limit Range ↔ Full Range trong không gian màu đầu vào
-
Hỗ trợ gửi/đọc lại hệ số cân chỉnh màn hình, ghép nối nâng cao
-
Hiển thị mức xám tối ưu ở độ sáng thấp (Better Gray Level at Low Brightness)
-
16 cấu hình cảnh (scene presets)
-
Phát ảnh và video từ USB
-
Hiển thị OSD cho phát USB và điều chỉnh màn hình (tùy chọn điều khiển từ xa)
Điều khiển
-
Cổng USB điều khiển
-
Giao thức RS232
-
Điều khiển hồng ngoại (tùy chọn)

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | LCD display | Hiển thị menu thao tác và thông tin hệ thống |
| 2 | Knob | • Nhấn núm để vào submenu hoặc xác nhận. • Xoay núm để chọn mục menu hoặc điều chỉnh tham số. |
| 3 | Function button | • OK: Vào menu. • Bright: Điều chỉnh độ sáng. • ESC: Thoát giao diện hiện tại. • Black: Tắt đen màn hình. • HDMI 1 / HDMI 2 / DVI 1 / VGA: – Chuyển sang nguồn tín hiệu bằng cách nhấn nút tương ứng. – Trong chế độ phát U-disk, các nút này lần lượt là phát/tạm dừng, dừng, lùi và tiến. • CVBS: Chuyển sang CVBS. • PART: Cắt hình ảnh. • USB: Nhấn để vào chế độ phát U-disk. Nhấn lần nữa để vào giao diện console. • LOCK: Khóa các nút trên bảng điều khiển phía trước. |
| 4 | IR | Bộ thu tín hiệu IR |
| 5 | Switch | Bật / Tắt nguồn |

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | AC100-240V~ 50/60Hz | AC100-240V~, 50/60Hz, kết nối nguồn điện AC |
| 2 | RS232 | Giao diện RJ11 (6P6C)*, dùng để kết nối hệ thống điều khiển trung tâm |
| 3 | USB | Giao diện USB2.0 Type B, kết nối PC để cấu hình |
| 4 | AUDIO IN / AUDIO OUT | Cổng 3.5mm, nhận tín hiệu âm thanh từ máy tính hoặc thiết bị khác |
| 5 | CVBS | Ngõ vào video PAL/NTSC |
| 6 | U-DISK | Giao diện USB flash drive. Hệ thống file hỗ trợ: NTFS, FAT32, FAT16. Định dạng ảnh: jpeg, jpg, png, bmp. Video codec: MPEG1/2, MPEG4, Sorenson H.263, H.263, H.264 (AVC1), H.265 (HEVC), RV30/40, Xvid. Audio codec: MPEG1/2 Layer I, II, III, AACLC, VORBIS, PCM, FLAC. Độ phân giải video: tối đa 1920×1080@30Hz. |
| 7 | HDMI 1 | 1 x HDMI1.4 input. Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz. Hỗ trợ EDID1.4. Hỗ trợ HDCP1.4. Hỗ trợ audio input. |
| 8 | HDMI 2 | 1 x HDMI1.4 input. Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz. Hỗ trợ EDID1.4. Hỗ trợ HDCP1.4. Hỗ trợ audio input. |
| 9 | DVI | Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz. Hỗ trợ EDID1.4. Hỗ trợ HDCP1.4. |
| 10 | VGA | Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz |
| 11 | Port1~4 | 4 cổng Gigabit Ethernet. Tải tối đa mỗi cổng: 655,360 pixels. Tổng tải: 2.6 triệu pixels, chiều rộng tối đa 3840 pixels, chiều cao tối đa 2000 pixels. Khuyến nghị chiều dài cáp CAT5E không vượt quá 100m. Hỗ trợ backup dự phòng. |

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Sleep/Wake up | Chế độ ngủ / đánh thức thiết bị (nút tắt đen màn hình một chạm) |
| 2 | Main menu | Mở menu OSD |
| 3 | Back | Thoát menu OSD hoặc quay lại menu trước |
| 4 | Volume + | Tăng âm lượng |
| 5 | U-disk playback | Truy cập giao diện điều khiển phát U-disk |
| 6 | Volume – | Giảm âm lượng |
| 7 | Bright – | Giảm độ sáng màn hình |
| 8 | Bright + | Tăng độ sáng màn hình |
| 9 | Confirm + directions | Nút xác nhận và phím điều hướng |
| 10 | Menu | Bật / tắt menu |
| 11 | Input signal sources | Chuyển đổi nguồn tín hiệu đầu vào |
Thông Số Kỹ Thuật
| Input | Color space | Sampling | Color depth | Max Resolution | Frame rate |
|---|---|---|---|---|---|
| DVI | RGB | 4:4:4 | 8bit | 1920×1080@60Hz | 23.98, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 100, 120 |
| HDMI 1.4 | YCbCr | 4:2:2 | 8bit | 1920×1080@60Hz | 23.98, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 100, 120 |
| YCbCr | 4:4:4 | 8bit | 1920×1080@60Hz | 23.98, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 100, 120 | |
| RGB | 4:4:4 | 8bit | 1920×1080@60Hz | 23.98, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 100, 120 |
| Other specification | |
|---|---|
| Model | LYD-X4m |
| Chassis size (W×H×D) | Host: 482.6mm (19.0″) × 44.0mm (1.7″) × 292.0mm (11.5″) Package: 523.0mm (20.6″) × 95.0mm (3.7″) × 340.0mm (13.4″) |
| Weight | Net weight: 3.13kg (6.90lbs) Gross weight: 4.16kg (9.17lbs) |
| Input power | AC100-240V, 50/60Hz |
| Power rating | 10W |
| Work condition | Temperature: -20℃~65℃ (-4°F~149°F) Humidity: 0%RH~80%RH, không ngưng tụ |
| Storage condition | Temperature: -30℃~80℃ (-22°F~176°F) Humidity: 0%RH~90%RH, không ngưng tụ |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.