LYD-X40m là bộ điều khiển video LED với khả năng nhận và xử lý video mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ đầu vào 4K qua DP 1.2 và HDMI 2.0, cũng như đầu vào 2K qua HDMI 1.4 và DVI. Một thiết bị đơn lẻ có khả năng xử lý lên đến 26,21 triệu điểm ảnh. LYD-X40m được trang bị 40 cổng Ethernet Gigabit và 4 cổng quang 10G, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của nhiều khách hàng. Ngoài ra, thiết bị sở hữu nhiều tính năng thực tiễn, cho phép điều khiển màn hình linh hoạt và hiển thị hình ảnh chất lượng cao.

Tính năng
Đầu vào
-
Hỗ trợ tối đa 4096×2160 @60Hz.
-
Giao diện đầu vào 4K: 1× DP1.2, 1× HDMI2.0.
-
Giao diện đầu vào 2K: 2× HDMI1.4, 2× DVI.
-
1× cổng USB3.0 cho U-disk.
Đầu ra
-
Công suất tải tối đa 26,21 triệu điểm ảnh.
-
Xuất tín hiệu qua 40 cổng Ethernet Gigabit hoặc 4 cổng quang 10G.
Âm thanh
-
1× 3.5mm đầu vào.
-
1× 3.5mm đầu ra, hỗ trợ xuất âm thanh HDMI & DP.
Chức năng
-
Hỗ trợ hiển thị tối đa 6 cửa sổ, 1 layer mỗi cửa sổ.
-
Cửa sổ di chuyển tự do, kích thước tối thiểu 64×64.
-
Hỗ trợ cắt và chuyển đổi tín hiệu mượt mà, kích thước tối thiểu 64×64.
-
Điều chỉnh không gian màu với Precision Color Management (yêu cầu thẻ nhận tương thích).
-
Đồng bộ Genlock: khóa đồng bộ nội bộ, khóa khung nguồn đầu vào, tự động điều chỉnh pha theo layer.
-
Điều chỉnh độ sáng và nhiệt độ màu chính xác.
-
Hỗ trợ hiển thị 3D (phụ kiện mua riêng).
-
Cải thiện hiệu suất xám ở mức sáng thấp (Better Grayscale at Low Brightness).
-
Lưu và gọi lại 128 cảnh đặt sẵn.
-
Nâng cấp chương trình, phát hình ảnh và video qua U-disk.
-
OSD để phát video, hình ảnh và điều chỉnh hiển thị màn hình (tùy chọn).
Điều khiển
-
Cổng USB cho điều khiển và nối tiếp.
-
Điều khiển theo giao thức RS232.
-
Cổng LAN hỗ trợ điều khiển TCP/IP.
-
Ứng dụng Android cho điện thoại và máy tính bảng.

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | LCD screen | Hiển thị menu vận hành và thông tin hệ thống. |
| 2 | Knob | Nhấn knob để vào submenu hoặc xác nhận lựa chọn. Xoay knob để chọn mục menu hoặc điều chỉnh thông số. |
| 3 | Function button | • OK: Xác nhận. • Bright: Điều chỉnh độ sáng. • ESC: Thoát giao diện hiện tại. • Black: Màn hình đen. • Lock: Khóa phím bảng điều khiển. • Freeze: Đóng băng màn hình đầu ra. • HDMI 2.0 / DP / HDMI 1 / HDMI 2 / DVI 1 / DVI 2: Chuyển nguồn tín hiệu bằng cách nhấn nút tương ứng. – Trong chế độ phát U-disk: các nút lần lượt là play / pause, stop, previous, next. • Signal: Xem trạng thái tín hiệu. • Media: Nút chức năng phát media. • Mode: Chọn preset scene. |
| 4 | Power Switch | Bật / tắt thiết bị. |

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | LAN | Cổng RJ45, kết nối switch để truy cập mạng LAN. |
| 2 | RS232 | Cổng RJ11 (6P6C), kết nối với thiết bị bên thứ 3. |
| 3 | USB IN / USB OUT | USB IN: Cổng USB2.0 Type B, kết nối PC để debug. USB OUT: Cổng USB2.0 Type A, làm cổng xuất chuỗi. |
| 4 | AUDIO IN / AUDIO OUT | AUDIO IN: Giao diện 3.5mm, nhận tín hiệu âm thanh từ máy tính và thiết bị khác. AUDIO OUT: Giao diện 3.5mm, hỗ trợ giải mã âm thanh HDMI/DP và xuất ra thiết bị như loa active. |
| 5 | 3D | 4-pin S terminal connector, xuất tín hiệu đồng bộ 3D (tùy chọn, dùng với kính 3D active). |
| 6 | HDMI 2.0 | 1× HDMI2.0 input, hỗ trợ HDMI1.4/1.3. Max: 4096×2160@60Hz, pixel clock 600MHz. Độ phân giải tùy chỉnh: tối đa 8192 pixels (width/height). Hỗ trợ EDID, hỗ trợ âm thanh đầu vào. |
| 7 | DP 1.2 | 1× DP1.2 input. Max: 4096×2160@60Hz, pixel clock 600MHz. Độ phân giải tùy chỉnh: tối đa 8192 pixels (width/height). Hỗ trợ EDID, hỗ trợ âm thanh đầu vào. |
| 8 | HDMI 1, HDMI 2 | 2× HDMI1.4 input. Max: 1920×1200@60Hz, pixel clock 165MHz. Độ phân giải tùy chỉnh: tối đa 4096 pixels (width/height). Hỗ trợ EDID, hỗ trợ âm thanh đầu vào. |
| 9 | DVI 1, DVI 2 | 2× DVI input. Hỗ trợ 1920×1200@60Hz, pixel clock 165MHz. Độ phân giải tùy chỉnh: tối đa 4096 pixels (width/height). Hỗ trợ EDID. |
| 10 | U-DISK | Cổng U-disk, hot-swappable, hỗ trợ phát video/hình ảnh từ U-disk. Định dạng USB: NTFS, FAT32, exFAT. Hình ảnh: JPEG, BMP, PNG, WEBP, GIF, Max 4096×2160. Video: 3GP, AVI, FLV, M4V, MKV, MP4, TP, TS, VOB, WMV, MPEG. Mã hóa video: MPEG-1/2, MPEG-4, H.264/AVC, H.265/HEVC, GOOGLE VP8, MOTION JPEG. Mã hóa âm thanh: MPEG Audio, WMA, AAC, AMR Audio. Max video: 4096×2160@60Hz. |
| 11 | FIBER 1-4 | 4× cổng quang 10G. FIBER 1: xuất PORT 1-10 Gigabit Ethernet. FIBER 2: xuất PORT 11-20 Gigabit Ethernet. FIBER 3: xuất PORT 21-30 Gigabit Ethernet. FIBER 4: xuất PORT 31-40 Gigabit Ethernet. Sử dụng module quang 10G single-mode (mua riêng), dual LC, bước sóng 1310nm, khoảng cách 2 km. |
| 12 | PORT 1-40 | 40 cổng Gigabit Ethernet. Tải tối đa mỗi cổng: 655,360 pixels, tổng: 26.21 triệu pixels. Max width: 16,384 pixels, max height: 8,192 pixels. Chiều dài cáp tối đa (Cat5e): 100m. Hỗ trợ backup dự phòng. |
| 13 | AC100-240V~, 50/60Hz | AC100-240V, 50/60Hz, kết nối nguồn AC, có cầu chì tích hợp. |
Thông Số Kỹ Thuật
|
Model |
LYD-X40m |
|
| Unboxed | 482.6mm (19″) × 133.3mm (5.3″) ×385.0mm (15.2″), w/o foot pad. | |
| Boxed | 560.0mm (22.1″) × 240.0mm (9.5″) × 480.0mm (18.9″) | |
| Electrical specification | Power input | AC100-240V,2.6A,50/60Hz |
| Rated power | 85W | |
| Communication distance | LAN | A CAT5e cable is recommended≤100m
|
| Fibber | Single-mode optical transceiver (optional):2km | |
| Operating environment | Temperature | -20℃~65℃ (-4°F~149°F) |
| Humidity | 0%RH~80%RH, no condensation | |
| Storage environment | Temperature | -30℃~80℃ (-22°F~176°F) |
| Humidity | 0%RH~90%RH, no condensation | |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.