LYD-X3 là bộ điều khiển màn hình LED chuyên nghiệp, sở hữu khả năng tiếp nhận và xử lý tín hiệu video mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ tín hiệu số độ phân giải cao, với độ phân giải đầu vào tối đa 1920×1200 pixel, tương thích các cổng HDMI, DVI và cho phép chuyển đổi tín hiệu liền mạch. Ngoài ra, LYD-X3 hỗ trợ phóng to, thu nhỏ và cắt hình ảnh linh hoạt.
Thiết bị được trang bị 4 cổng mạng Gigabit đầu ra, đáp ứng điều khiển màn hình LED có kích thước tối đa 4096 pixel chiều ngang hoặc 2560 pixel chiều dọc. Cùng với nhiều tính năng đa dụng, LYD-X3 mang lại lợi thế vượt trội trong sản xuất và thi công hệ thống màn hình LED.

Thông số tính năng
-
Cổng vào video: 1×HDMI, 2×DVI
-
Độ phân giải đầu vào: tối đa 1920×1200@60Hz
-
Khả năng tải: 2.6 triệu điểm ảnh
-
Tối đa: 4096 px chiều ngang hoặc 2560 px chiều dọc
-
-
Xử lý tín hiệu: hỗ trợ chuyển đổi, phóng to/thu nhỏ, cắt hình tùy ý
-
Âm thanh: hỗ trợ đầu vào audio
-
Điều chỉnh hình ảnh: độ sáng, sắc độ (chromaticity)
-
Hiển thị: cải thiện thang xám ở độ sáng thấp
-
Bảo mật tín hiệu: hỗ trợ HDCP
-
Tương thích: tất cả card nhận, card đa chức năng và bộ chuyển đổi quang Leadshow 5G

| Hardware Description | ||
|---|---|---|
| STT | Tên | Chức năng |
| 1 | Digital tube | Hiển thị mức độ sáng |
| 2 | Indicator Light | Hiển thị trạng thái tín hiệu video Function Keys: + : Tăng độ sáng ﹣ : Giảm độ sáng HDMI : Chuyển sang nguồn video HDMI DVI 1 : Chuyển sang nguồn video DVI 1 DVI 2 : Chuyển sang nguồn video DVI 2 PART : Cắt hình ảnh |
| 3 | Power Switch | Công tắc bật/tắt nguồn thiết bị |
| 4 | AC 100~240V | Cổng nguồn AC |
| 5 | USB IN | USB input, kết nối với PC để cấu hình tham số |
| 6 | USB OUT | USB output, dùng để cascade với controller kế tiếp |
| 7 | HDMI | Cổng HDMI input Chuẩn HDMI 1.4 Hỗ trợ độ phân giải tối đa 1920×1200@60Hz |
| 8 | DVI | 2 cổng DVI input Chuẩn HDMI 1.4 Hỗ trợ độ phân giải tối đa 1920×1200@60Hz |
| 9 | Port 1–4 | RJ45, 4 cổng output Gigabit Ethernet |
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số kỹ thuật – Model LYD-X3 | ||
|---|---|---|
| Model | LYD-X3 | |
| Kích thước | 1U | |
| Thông số điện | Điện áp đầu vào | AC100~240V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 10W | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ | -20℃~60℃ / -4℉~140℉ |
| Độ ẩm | 0%RH~80%RH, không ngưng tụ | |
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ | -30℃~80℃ / -22℉~176℉ |
| Độ ẩm | 0%RH~90%RH, không ngưng tụ | |
| Thông số thiết bị | Kích thước (W×H×L) | 482.6×44.0×262mm / 19″×1.7″×10.3″ |
| Trọng lượng tịnh | 2kg / 4.4lbs | |
| Thông số đóng gói | Kích thước (W×H×L) | 523×95×340mm / 20.6″×3.7″×13.4″ |
| Trọng lượng | 0.7kg / 1.54lbs | |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.