LYD-X2m là bộ điều khiển màn hình LED chuyên nghiệp, được trang bị khả năng xử lý và quản lý tín hiệu video mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ tín hiệu số độ phân giải cao tối đa 1920×1080, tương thích nhiều chuẩn giao diện số HD, cho phép phóng to/thu nhỏ và cắt hình ảnh linh hoạt. Ngoài ra, LYD-X2m còn hỗ trợ phát nội dung trực tiếp từ USB.
Thiết bị có 2 cổng mạng Gigabit đầu ra, đáp ứng kích thước hiển thị tối đa 3840 pixel chiều ngang hoặc 2000 pixel chiều dọc. Với nhiều tính năng thiết thực, LYD-X2m mang lại khả năng điều khiển màn hình linh hoạt cùng chất lượng hình ảnh vượt trội, đặc biệt phù hợp cho các màn hình LED cỡ nhỏ.
Thông số tính năng
Đầu vào
-
Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz
-
Nguồn tín hiệu: 2×HDMI 1.4, 1×DVI, 1×VGA, 1×CVBS
-
USB: 1×U-disk
Đầu ra
-
Khả năng tải: 1.3 triệu điểm ảnh
-
Tối đa: 3840 px chiều ngang hoặc 2000 px chiều dọc
-
2 cổng mạng Gigabit Ethernet
-
Hỗ trợ dự phòng cổng mạng
Âm thanh
-
Đầu vào: 1×3.5mm
-
Đầu ra: 1×3.5mm, hỗ trợ xuất âm thanh qua HDMI và USB
Chức năng
-
Hỗ trợ chuyển nguồn, cắt hình, phóng to/thu nhỏ
-
Hỗ trợ dịch chuyển màn hình (offset)
-
Điều chỉnh hình ảnh: tương phản, độ bão hòa, sắc độ, bù sáng, độ sắc nét
-
Hỗ trợ chuyển đổi dải màu Limit Range ↔ Full Range
-
Hỗ trợ gửi/đọc lại hệ số cân chỉnh màn hình, ghép nối nâng cao
-
Tương thích HDCP 1.4
-
Quản lý màu sắc chính xác (Precise Color Management)
-
Hiển thị mức xám tối ưu ở độ sáng thấp (Better Gray Level at Low Brightness)
-
16 cấu hình cảnh (scene presets)
-
Phát ảnh và video trực tiếp từ USB
-
Hiển thị OSD cho phát USB và điều chỉnh màn hình (hỗ trợ remote tùy chọn)
Điều khiển
-
Cổng USB điều khiển
-
Giao thức RS232
-
Điều khiển từ xa hồng ngoại (tùy chọn)

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | LCD display | Hiển thị menu thao tác và thông tin hệ thống |
| 2 | Knob | • Nhấn núm để vào submenu hoặc xác nhận • Xoay núm để chọn mục menu hoặc điều chỉnh tham số |
| 3 | Function button | • OK: Vào menu • Bright: Điều chỉnh độ sáng • ESC: Thoát giao diện hiện tại • Black: Tắt đen màn hình • HDMI 1 / HDMI 2 / DVI 1 / VGA: – Chuyển tín hiệu nguồn theo phím tương ứng – Ở chế độ phát U-disk, các phím này lần lượt là phát/tạm dừng, dừng, lùi và tiến • CVBS: Chuyển sang tín hiệu CVBS • PART: Cắt hình ảnh • USB: Nhấn để vào chế độ phát U-disk. Nhấn lại để trở về giao diện điều khiển • LOCK: Khóa các phím trên bảng điều khiển trước |
| 4 | IR | Bộ thu IR (hồng ngoại) |
| 5 | Switch | Bật/tắt nguồn |

| Thông số kỹ thuật – Power / Control / Audio / Input / Output | ||
|---|---|---|
| Power supply | Power Socket | AC100-240V~, 50/60Hz, kết nối nguồn AC |
| Control | RS232 | Giao diện RJ11 (6P6C)*, kết nối hệ thống điều khiển trung tâm |
| USB | USB2.0 Type-B, kết nối PC để cấu hình | |
| Audio | AUDIO IN | Cổng 3.5mm Nhận tín hiệu âm thanh từ máy tính hoặc thiết bị khác |
| AUDIO OUT | Cổng 3.5mm Xuất tín hiệu âm thanh ra loa chủ động hoặc thiết bị khác (Hỗ trợ giải mã & xuất âm thanh từ HDMI) |
|
| Input | CVBS | Ngõ vào video PAL/NTSC |
| U-DISK | Cổng USB flash drive Hỗ trợ định dạng NTFS, FAT32, FAT16 Image: jpeg, jpg, png, bmp Video codec: MPEG1/2, MPEG4, Sorenson H.263, H.263, H.264 (AVC1), H.265 (HEVC), RV30/40, Xvid Audio codec: MPEG1/2 Layer I/II/III, AACLC, VORBIS, PCM, FLAC Độ phân giải video: tối đa 1920×1080@30Hz |
|
| HDMI 1 | 1 x HDMI1.4 input Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz Hỗ trợ EDID1.4, HDCP1.4 Hỗ trợ ngõ vào âm thanh |
|
| HDMI 2 | 1 x HDMI1.4 input Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz Hỗ trợ EDID1.4, HDCP1.4 Hỗ trợ ngõ vào âm thanh |
|
| DVI | Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz Hỗ trợ EDID1.4, HDCP1.4 |
|
| VGA | Độ phân giải tối đa: 1920×1080@60Hz | |
| Output | Port 1~2 | 2 cổng mạng Gigabit Ethernet Tải tối đa 655,360 pixels mỗi cổng Tổng tải: 1.3 triệu pixels Chiều rộng tối đa: 3840 pixels, chiều cao tối đa: 2000 pixels Khuyến nghị chiều dài cáp CAT5E không vượt quá 100m Hỗ trợ dự phòng (redundant backup) |

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Sleep/Wake up | Chế độ ngủ/đánh thức thiết bị (một nút tắt/mở màn hình đen) |
| 2 | Main menu | Mở menu OSD |
| 3 | Back | Thoát menu OSD hoặc quay lại menu trước |
| 4 | Volume + | Tăng âm lượng |
| 5 | U-disk playback | Truy cập giao diện điều khiển phát lại U-disk |
| 6 | Volume – | Giảm âm lượng |
| 7 | Bright – | Giảm độ sáng màn hình |
| 8 | Bright + | Tăng độ sáng màn hình |
| 9 | Confirm + directions | Nút xác nhận và điều hướng |
| 10 | Menu | Bật/tắt menu |
| 11 | Input signal sources | Chuyển đổi nguồn tín hiệu đầu vào |
Thông Số Kỹ Thuật
| Đầu vào | Màu | Mẫu | Độ sâu màu | Độ phân giải tối đa | Tốc độ khung hình |
|---|---|---|---|---|---|
| DVI | RGB | 4:4:4 | 8bit | 1920×1080@60Hz | 23.98, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 100, 120 |
| HDMI 1.4 | YCbCr | 4:2:2 | 8bit | 1920×1080@60Hz | 23.98, 24, 25, 29.97, 30, 50, 59.94, 60, 100, 120 |
| YCbCr | 4:4:4 | 8bit | |||
| RGB | 4:4:4 | 8bit |
| Kích thước (W×H×D) | |
|---|---|
| Thiết bị | 482.6mm (19.0″) × 44.0mm (1.7″) × 292.0mm (11.5″) |
| Đóng gói | 523.0mm (20.6″) × 95.0mm (3.7″) × 340.0mm (13.4″) |
| Trọng lượng | |
|---|---|
| Tịnh | 3.13kg (6.90lbs) |
| Tổng | 4.16kg (9.17lbs) |
| Điện | |
|---|---|
| Điện vào | AC100-240V, 50/60Hz |
| Công suất | 10W |
| Điều kiện làm việc | |
|---|---|
| Nhiệt độ | -20℃~65℃ (-4℉~149℉) |
| Độ ẩm | 0%RH~80%RH, không ngưng tụ |
| Điều kiện lưu trữ | |
|---|---|
| Nhiệt độ | -30℃~80℃ (-22℉~176℉) |
| Độ ẩm | 0%RH~90%RH, không ngưng tụ |
Hãy là người đầu tiên nhận xét “LYD-X2m” Hủy
Sản phẩm tương tự
Bộ xử lí online Leyard




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.