LYD-X16E là bộ điều khiển màn hình LED với khả năng tiếp nhận và xử lý tín hiệu video mạnh mẽ. Thiết bị hỗ trợ tín hiệu đầu vào 4K qua cổng DP1.2 và HDMI 2.0, cũng như tín hiệu 2K qua HDMI 1.4 và DVI, cho phép chuyển đổi nhiều nguồn tín hiệu một cách liền mạch.
Với 16 cổng mạng Gigabit, LYD-X16E đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu hiển thị đa dạng. Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp nhiều tính năng thực tiễn, mang đến quản lý màn hình linh hoạt và hiển thị hình ảnh chất lượng cao.
Đặc tính nổi bật
Đầu vào
-
1×DP1.2, 1×HDMI 2.0, 2×HDMI 1.4, 2×DVI
-
Độ phân giải tối đa: 4096×2160@60Hz, hỗ trợ tùy chỉnh
Đầu ra
-
16×cổng mạng Gigabit
-
Khả năng tải tối đa: 10,48 triệu điểm ảnh; chiều rộng tối đa 16384 px hoặc chiều cao tối đa 8192 px
Chức năng hiển thị
-
Hỗ trợ chuyển đổi nguồn video, cắt khung hình, ghép hình và phóng/thu tỉ lệ
-
Hỗ trợ tối đa 6 cửa sổ hiển thị, với vị trí và kích thước có thể tùy chỉnh linh hoạt
-
Quản lý màu sắc chính xác và điều chỉnh dải màu hiển thị
-
Hỗ trợ đồng bộ video (Genlock)
-
Ngõ vào/ra âm thanh riêng biệt; hỗ trợ phân tích và xuất tín hiệu âm thanh từ HDMI và DP
-
Hỗ trợ điều khiển qua LAN, ứng dụng trên thiết bị cầm tay, và giao thức RS232
-
Hỗ trợ 3D (tùy chọn)
-
Hỗ trợ HDCP
-
Điều chỉnh độ sáng và nhiệt độ màu
Tương thích
-
Hoàn toàn tương thích với tất cả các card nhận, card đa chức năng và bộ chuyển quang Leadshow 5G

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | LCD | Hiển thị menu vận hành và thông tin hệ thống |
| 2 | Knob | Xoay núm để chọn mục hoặc điều chỉnh tham số; nhấn núm để xác nhận lựa chọn hoặc điều chỉnh |
| 3 | Function Key | OK: Phím Enter Bright: Điều chỉnh độ sáng ESC: Thoát menu hoặc thao tác hiện tại Black: Màn hình đen Lock: Khóa toàn bộ phím ở mặt trước Freeze: Đông đóng hình ảnh |
| 4 | Mode Key | HDMI1/DP/3/HDMI2/HDMI3/DVI1/DVI2: Phím chọn nguồn video (đồng thời dùng làm phím số trong chế độ lựa chọn mode) Signal: Xem tín hiệu Mode: Lựa chọn chế độ xuất hình ảnh |
| 5 | Power Switch | Bật hoặc tắt nguồn thiết bị |

| STT | Hạng mục | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | HDMI 2.0 | 1×HDMI 2.0 |
| 2 | DP 1.2 | 1×DP1.2 |
| 3 | HDMI1, HDMI2 | 2×HDMI 1.4 |
| 4 | DVI1, DVI2 | 2×DVI |
| 1 | Port 1-16 | RJ45, 16×cổng Gigabit Ethernet |
| 1 | LAN | Điều khiển mạng (giao tiếp với PC hoặc truy cập mạng) |
| 2 | RS232 | Cổng RJ11(6P6C)*, kết nối với thiết bị bên thứ 3 |
| 3 | USB OUT | Cổng USB đầu ra, dùng cho cascade với bộ điều khiển khác |
| 4 | USB IN | Cổng USB đầu vào, kết nối PC để cấu hình hoặc debug |
| 5 | 3D sync (tùy chọn) | Kết nối với bộ phát tín hiệu 3D |
| 1 | AUDIO IN | Ngõ vào âm thanh từ máy tính hoặc thiết bị khác |
| 2 | AUDIO OUT | Ngõ ra âm thanh ra loa hoặc thiết bị khác (hỗ trợ xuất âm thanh từ HDMI/DP) |
| 1 | AC 100~240V | Cổng nguồn AC, tích hợp cầu chì bảo vệ |
Thông Số Kỹ Thuật
| STT | Giao diện | Chuẩn | Đầu vào | Độ phân giải tối đa | Tốc độ khung hình | Hỗ trợ âm thanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDMI 2.0(A) | HDMI 2.0, EIA/CEA-861; tương thích ngược HDMI 1.4 & 1.3 | 8bit RGB444 / YCbCr444 / YCbCr422 | 4096×2160@60Hz | 23.98/24/25/29.97/30/50/59.97/60/120/144Hz | Có |
| 2 | DP1.2 | DP1.2, hỗ trợ EDID | 8bit RGB444 / YCbCr444 / YCbCr422 | 4096×2160@60Hz | 23.98/24/25/29.97/30/50/59.97/60/120/144Hz | Có |
| 3 | HDMI 1.4 | HDMI 1.4, tuân thủ HDCP1.4 | 8bit RGB444 / YCbCr444 / YCbCr422 | 1920×1200@60Hz | 23.98/24/25/29.97/30/50/59.97/60Hz | Có |
| 4 | DVI | Tuân thủ HDCP1.4 | 8bit RGB444 / YCbCr444 / YCbCr422 | 1920×1200@60Hz | 23.98/24/25/29.97/30/50/59.97/60Hz | Có |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.