Card thu LYD-C7516S được Leyard phát triển nhằm giúp khách hàng tiết kiệm chi phí, giảm điểm lỗi và hạ tỷ lệ hỏng hóc, là một sản phẩm hiệu suất/giá thành vượt trội.
Một card đơn có thể tải tối đa 256×1024 pixels, hỗ trợ tối đa 32 nhóm dữ liệu song song hoặc 32 nhóm dữ liệu nối tiếp, và có thể mở rộng lên 128 nhóm nối tiếp.
Dựa trên các ưu thế kỹ thuật của dòng card thu cao cấp, LYD-C7516S tích hợp sẵn bo chuyển HUB75 phổ biến, vừa đảm bảo chất lượng hiển thị cao, vừa ổn định – tiết kiệm – dễ triển khai.

Tính năng nổi bật
Hiệu ứng hiển thị
-
Hỗ trợ tín hiệu video 8bit.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu.
-
Hiển thị mức xám cao ở độ sáng thấp.
-
Tần số khung hình cao 240 Hz.
Xử lý hiệu chỉnh
-
Hiệu chuẩn điểm-điểm về độ sáng và sắc độ (brightness & chroma).
Bảo trì tiện lợi
-
Hỗ trợ đánh dấu – đánh thứ tự khi hiệu chuẩn.
-
Xoay hình linh hoạt.
-
Hiệu chỉnh độ lệch nhóm dữ liệu.
-
Tùy chỉnh hàng/cột/điểm bất kỳ.
-
Nâng cấp firmware nhanh và phát hành hệ số hiệu chỉnh tức thời.
Ổn định & tin cậy
-
Dự phòng vòng lặp (loop backup).
-
Giám sát trạng thái cáp mạng theo thời gian thực.
-
Sao lưu & đọc lại firmware.
-
Hoạt động liên tục 7×24h.

| STT | Tên | Chức năng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Điện nguồn 1 | Kết nối nguồn DC 3.8~5.5V để cấp nguồn cho card thu. | Chỉ sử dụng một trong hai cổng. |
| 2 | Điện nguồn 2 | Kết nối nguồn DC 3.8~5.5V để cấp nguồn cho card thu. | — |
| 3 | Network port A | Cổng RJ45 truyền tín hiệu mạng. | Hai cổng mạng vào/ra tùy ý, hệ thống tự động nhận diện. |
| 4 | Network port B | Cổng RJ45 truyền tín hiệu mạng. | — |
| 5 | Test button | Tích hợp chương trình test, hỗ trợ hiển thị 4 màu đơn (đỏ, xanh lá, xanh dương, trắng) và chế độ quét ngang/dọc. | — |
| 6 | Đèn báo nguồn | Đèn đỏ sáng liên tục cho biết nguồn cấp bình thường. | D1 |
| Đèn báo tín hiệu | Nhấp nháy 1 lần/giây: card thu hoạt động bình thường, kết nối mạng ổn định. Nhấp nháy 10 lần/giây: card thu hoạt động bình thường, cabinet đang trong trạng thái được hiệu chuẩn. Nhấp nháy 4 lần/giây: trạng thái vòng lặp dự phòng, card thu hoạt động ở chế độ backup của card gửi. |
D2 | |
| 7 | External interface | Giao diện kết nối đèn báo và nút test bên ngoài. | — |
| 8 | HUB Interface | Giao diện dữ liệu HUB75, các cổng J1~J16 kết nối module hiển thị LED. | — |
Thông Số Cơ Bản
| STT | Thông số | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Thiết bị gửi | Hỗ trợ toàn bộ series thiết bị gửi Lingxiu 5G |
| 2 | Diện tích điều khiển đơn card | Thông thường: 128×1024 pixel; PWM: 256×1024 pixel; Shixin: 162×1024 pixel |
| 3 | Hoán đổi cổng mạng | Cổng mạng không phân biệt input/output, sử dụng tùy ý |
| 4 | Mức xám | Tối đa 65.536 cấp xám |
| 5 | Tương thích module LED | Tương thích tất cả module LED phổ biến |
| 6 | Hỗ trợ chip | Chip thông thường, PWM chip, chip đèn trang trí và toàn bộ LED driver chip phổ biến |
| 7 | Loại quét | Từ quét tĩnh đến bất kỳ loại quét nào trong phạm vi 128 scan |
| 8 | Quy cách module hỗ trợ | Bất kỳ số hàng/cột trong phạm vi ≤13312 pixel |
| 9 | Hướng đi cáp | Hỗ trợ đi dây từ trái sang phải, phải sang trái, trên xuống dưới, dưới lên trên |
| 10 | Số nhóm dữ liệu | 32 nhóm dữ liệu RGB toàn màu song song hoặc 32 nhóm dữ liệu RGB nối tiếp, mở rộng tới 128 nhóm nối tiếp; các nhóm dữ liệu có thể hoán đổi tự do |
| 11 | Gấp dữ liệu | Chip thường: gấp ngang 2~8, gấp dọc 2~4; Chip PWM & Shixin: gấp ngang/dọc 2~8 |
| 12 | Trao đổi dữ liệu | Hỗ trợ hoán đổi tự do 32 nhóm dữ liệu |
| 13 | Đánh số hiệu chuẩn | Hỗ trợ đánh số hiệu chuẩn cabinet |
| 14 | Module抽点/抽行抽列 | Hỗ trợ lấy điểm tùy ý, lấy hàng/cột tùy ý |
| 15 | Truyền dữ liệu nối tiếp | Hỗ trợ dạng RGB, R8G8B8, R16G16B16 nối tiếp |
| 16 | Khoảng cách truyền | Khoảng cách giữa main control & card hoặc giữa các card: khuyến nghị cáp Cat5e ≤100m |
| 17 | Thiết bị truyền tương thích | Switch gigabit, bộ thu phát quang gigabit, switch quang gigabit |
| 18 | Giao diện cấp nguồn DC | Header VH3.96mm-4P, terminal dạng hàng rào 8.25mm-2P |
| 19 | Loại giao diện HUB | Tích hợp HUB75 |
| 20 | Kích thước board | 145.2mm (5.72″) × 91.7mm (3.61″) × 18.4mm (0.72″) |
| 21 | Điện áp đầu vào | DC 3.8V~5.5V |
| 22 | Dòng định mức | 0.6A |
| 23 | Công suất định mức | 3.0W |
| 24 | Nhiệt độ lưu trữ/vận chuyển | -40℃ đến 125℃ |
| 25 | Nhiệt độ làm việc | -25℃ đến 75℃ |
| 26 | Khả năng chống tĩnh điện | 2KV |
| 27 | Trọng lượng | 100g / 0.22lbs |
| 28 | Quy cách đóng gói | Mỗi card kèm khay chống tĩnh điện; 100 card/ thùng |
| 29 | Kích thước đóng gói | 603 × 501 × 190mm |
| 30 | Giám sát môi trường (cần Multi-function card) | Hỗ trợ giám sát nhiệt độ, độ ẩm, khói theo thời gian thực |
| 31 | Điều khiển từ xa | Hỗ trợ relay từ xa bật/tắt nguồn thiết bị |
| 32 | Hiệu chỉnh từng điểm | Hỗ trợ |
| 33 | Dự phòng vòng lặp | Hỗ trợ |
| 34 | Màn hình dị hình | Hỗ trợ offset nhóm dữ liệu để tạo màn hình dị hình; hỗ trợ màn hình cầu, hình thoi, lập phương, hình dạng không quy tắc |
Hãy là người đầu tiên nhận xét “LYD-C7516S” Hủy
Sản phẩm tương tự
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.