LYD-C7508S là dòng card thu giá thành tối ưu – hiệu quả cao do Colorlight phát triển, được thiết kế nhằm giúp khách hàng tiết kiệm chi phí, giảm số điểm lỗi và hạn chế tỷ lệ hỏng hóc.
Một card đơn lẻ có thể điều khiển tối đa 128×1024 pixel, hỗ trợ 16 nhóm dữ liệu song song hoặc 32 nhóm dữ liệu nối tiếp. Kế thừa công nghệ của các card thu truyền thống, LYD-C7508S có thể tích hợp trực tiếp giao diện HUB75, mang lại giải pháp ổn định và kinh tế, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng hiển thị cao.

Tính năng
Hiển thị hình ảnh
-
Hỗ trợ nguồn video 8bit.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu.
-
Tần số quét hình 240Hz.
-
Hiển thị độ xám tốt ở mức sáng thấp.
Xử lý hiệu chỉnh
-
Hiệu chỉnh từng điểm ảnh theo độ sáng và màu sắc.
Bảo trì dễ dàng
-
Hỗ trợ highlight và OSD.
-
Xoay màn hình.
-
Bù lệch nhóm dữ liệu.
-
Tùy chọn linh hoạt: hàng, cột hoặc từng điểm bất kỳ.
-
Nâng cấp firmware nhanh, phân phối hệ số hiệu chỉnh nhanh.
Ổn định và tin cậy
-
Dự phòng vòng lặp (loop redundancy).
-
Giám sát trạng thái cáp mạng.
-
Dự phòng và đọc lại chương trình firmware.
-
Vận hành liên tục 24/7.

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Power 1 | Kết nối nguồn DC 3.8V~5.5V cho card thu, chỉ sử dụng một trong hai cổng. |
| 2 | Power 2 | Kết nối nguồn DC dự phòng cho card thu. |
| 3 | Network port A | Cổng RJ45 truyền tín hiệu dữ liệu; hai cổng mạng có thể vào/ra tùy ý, hệ thống sẽ tự động nhận diện. |
| 4 | Network port B | Cổng RJ45 dự phòng hoặc truyền tín hiệu dữ liệu tương tự port A. |
| 5 | External interface | Kết nối đèn báo và nút test. |
| 6 | Test button | Chạy chương trình test tích hợp, hiển thị bốn màu đơn sắc (đỏ, xanh lá, xanh dương, trắng) và các chế độ quét hiển thị ngang/dọc. |
| 7 | Power indicator light D1 | Đèn báo nguồn màu đỏ hiển thị khi nguồn hoạt động bình thường. |
| 8 | Signal indicator D2 | Nhấp nháy 1 lần/giây: Card thu hoạt động bình thường, kết nối cáp mạng ổn định. Nhấp nháy 10 lần/giây: Card thu hoạt động bình thường, cabinet hiển thị sáng tối đa. Nhấp nháy 4 lần/giây: Card thu ở trạng thái dự phòng bộ phát (Loop redundancy). |
| 9 | HUB pins | Giao diện HUB75, các chân J1~J8 kết nối với module hiển thị. |
Thông Số Kỹ Thuật
| Mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Thông số vật lý | Hardware interface | HUB75 interfaces |
| Ethernet port transmission rate | 1Gb/s | |
| Communication Distance | Khuyến nghị: cáp CAT5e ≤ 100m | |
| Compatible with Transmission Equipment | Gigabit switch, Gigabit fiber converter, Gigabit fiber switch | |
| Size | L×W×H / 86.8mm (3.42″) × 91.7mm (3.61″) × 18.4mm (0.72″) | |
| Weight | 61g / 0.13lbs | |
| Thông số điện | Voltage | DC 3.8~5.5V, 0.6A |
| Rated power | 3.0W | |
| Body Static Resistance | 2KV | |
| Môi trường hoạt động | Temperature | -25℃ ~ 75℃ (-13°F ~ 167°F) |
| Humidity | 0%RH ~ 80%RH, không ngưng tụ | |
| Môi trường lưu trữ & vận chuyển | Temperature | -40℃ ~ 125℃ (-40°F ~ 257°F) |
| Humidity | 0%RH ~ 90%RH, không ngưng tụ | |
| Thông tin đóng gói | Packaging rules | Khay nhựa định hình tiêu chuẩn, 100 card/ thùng carton |
| Package size | W×H×D / 603.0mm (23.74″) × 463.0mm (18.23″) × 140.0mm (5.51″) |
Thông Số Cơ Bản
| Mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Control System Parameters | Control Area | Normal chips: 64×1024 pixels PWM chips: 128×1024 pixels Shixin chips: 81×1024 pixels |
| Ethernet Port Exchange | Hỗ trợ, có thể sử dụng tùy ý | |
| Display Module Compatibility | Chip Support | Normal chips, PWM chips, Shixin chips |
| Scan Type | Tối đa 1/128 scan | |
| Module Specifications Supported | Module bất kỳ số hàng/cột trong phạm vi ≤13312 pixels | |
| Cable Direction | Route từ trái sang phải, phải sang trái, trên xuống dưới, dưới lên trên | |
| Data Group | 16 nhóm dữ liệu RGB song song toàn màu và 32 nhóm dữ liệu RGB nối tiếp (có thể mở rộng đến 128 nhóm), các nhóm dữ liệu có thể trao đổi tự do | |
| Data Folded | Normal chips: gập ngang 2~8, gập dọc 2~4 PWM & Shixin chips: gập ngang hoặc dọc 2~8 |
|
| Module pumping point, row and column | Hỗ trợ bất kỳ điểm hút, hàng hút hoặc cột hút | |
| Monitoring Function | Bit Error Monitoring | Giám sát tổng số gói dữ liệu và gói lỗi để kiểm tra chất lượng mạng |
| Pixel-to-Pixel Calibration | Brightness Calibration | 8bit |
| Chromaticity Calibration | 8bit | |
| Other Features | Redundancy | Loop redundancy và firmware redundancy |
| Optional functions | Shaped screen | |
Hãy là người đầu tiên nhận xét “LYD-C7508S” Hủy
Sản phẩm tương tự
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.