LSR-E3208 Receiving Card
LSR-E3208 là dòng card nhận được Leyard giới thiệu với ưu thế giá thành tối ưu nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng cao. Sản phẩm được thiết kế nhằm giúp khách hàng tiết kiệm chi phí, giảm số điểm lỗi và hạn chế tỷ lệ hỏng hóc.
Một card LSR-E3208 có thể điều khiển tối đa 256×1024 pixel, hỗ trợ 32 nhóm dữ liệu song song hoặc 32 nhóm dữ liệu nối tiếp. Dựa trên nền tảng công nghệ của các dòng card nhận truyền thống, LSR-E3208 có thể tích hợp trực tiếp giao diện HUB75, mang lại giải pháp kinh tế và ổn định trong khi vẫn đảm bảo chất lượng hiển thị cao.

Tính năng
Hiển thị hình ảnh
-
Hỗ trợ nguồn tín hiệu video 8bit.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu.
-
Tần số khung hình 240Hz.
-
Cải thiện độ xám ở mức sáng thấp.
Xử lý hiệu chỉnh
-
Hiệu chỉnh từng điểm ảnh theo độ sáng và màu sắc.
Bảo trì dễ dàng
-
Hỗ trợ chức năng highlight và OSD.
-
Xoay màn hình.
-
Hỗ trợ bù lệch nhóm dữ liệu.
-
Tùy chọn linh hoạt: hàng, cột, hoặc từng điểm bất kỳ.
-
Nâng cấp firmware nhanh, xuất hệ số hiệu chỉnh nhanh.
Ổn định và tin cậy
-
Dự phòng vòng lặp (loop redundancy).
-
Giám sát trạng thái cáp mạng.
-
Dự phòng và đọc lại chương trình firmware.
-
Vận hành liên tục 24/7.

| STT | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Power 1 | Kết nối nguồn DC 3.8V~5.5V cho receiving card, chỉ sử dụng một trong hai cổng. |
| 2 | Power 2 | Nguồn dự phòng DC 3.8V~5.5V cho receiving card. |
| 3 | Network port A | Cổng RJ45 để truyền tín hiệu dữ liệu; hai cổng mạng có thể vào/ra linh hoạt, hệ thống sẽ tự động nhận diện. |
| 4 | Network port B | Cổng RJ45 phụ, hoạt động tương tự Network port A. |
| 5 | Power indicator D1 | Đèn báo nguồn (màu đỏ): nguồn cung cấp bình thường. |
| 6 | Signal indicator D2 | – Nhấp nháy 1 lần/giây: Receiving card hoạt động bình thường, kết nối Ethernet ổn định. – Nhấp nháy 10 lần/giây: Receiving card hoạt động bình thường, cabinet hiển thị nổi bật. – Nhấp nháy 4 lần/giây: Receiving card ở trạng thái dự phòng (Loop redundancy). |
| 7 | Test button | Nút test hỗ trợ hiển thị 4 màu đơn sắc (đỏ, xanh lá, xanh dương, trắng) và các chế độ quét ngang, dọc. |
| 8 | External interface | Kết nối cho đèn báo và nút test ngoài. |
| 9 | HUB pins | Cổng tín hiệu J1~J8 kết nối với display modules. Xem chi tiết trong định nghĩa giao diện. |
Thông Số Kỹ Thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Hardware interface | HUB interfaces |
| Ethernet port transmission rate | 1Gb/s |
| Communication Distance | Khuyến nghị: cáp CAT5e ≤100m |
| Compatible with Transmission Equipment | Gigabit switch, Gigabit fiber converter, Gigabit fiber switch |
| Size | L×W×H / 145.2mm (5.72″) × 91.7mm (3.61″) × 18.4mm (0.72″) |
| Weight | 94g / 0.21lbs |
| Voltage | DC 3.8~5.5V, 0.6A |
| Rated power | 3.0W |
| Body Static Resistance | 2KV |
| Operating Temperature | -25℃~75℃ (-13°F~167°F) |
| Operating Humidity | 0%RH–80%RH, không ngưng tụ |
| Storage/Transport Temperature | -40℃~125℃ (-40°F~257°F) |
| Storage/Transport Humidity | 0%RH–90%RH, không ngưng tụ |
| Packaging rules | Khay blister tiêu chuẩn, 100 card mỗi thùng carton |
| Package size | W×H×D / 603.0mm (23.74″) × 190.0mm (7.48″) × 501.0mm (19.72″) |
Thông Số Cơ Bản
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Control Area | Normal chips: 128×1024 pixels PWM chips: 256×1024 pixels Shixin chips: 162×1024 pixels |
| Ethernet Port Exchange | Hỗ trợ, sử dụng linh hoạt. |
| Chip Support | Normal chips, PWM chips, Shixin chips |
| Scan Type | Tối đa 1/128 scan |
| Module Specifications Supported | Module với bất kỳ số hàng và cột nào trong phạm vi ≤13312 pixels |
| Cable Direction | Hỗ trợ đi dây từ trái sang phải, phải sang trái, từ trên xuống dưới, từ dưới lên trên |
| Data Group | 32 nhóm dữ liệu song song RGB full-color và 32 nhóm dữ liệu nối tiếp RGB, có thể mở rộng lên đến 128 nhóm dữ liệu nối tiếp, các nhóm dữ liệu có thể tráo đổi tự do |
| Data Folded | Normal chips: gập ngang 2~8, gập dọc 2~4 PWM và Shixin chips: gập ngang hoặc dọc 2~8 |
| Module pumping point, row and column | Hỗ trợ bất kỳ pumping point, pumping row và pumping column |
| Bit Error Monitoring | Giám sát tổng số gói dữ liệu và gói lỗi để kiểm tra chất lượng mạng |
| Brightness Calibration | 8bit |
| Chromaticity Calibration | 8bit |
| Redundancy | Loop redundancy và firmware redundancy |
| Optional functions | Shaped screen |
Hãy là người đầu tiên nhận xét “LSR-E3208” Hủy
Sản phẩm tương tự
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard
Card Thu Leyard



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.