Thiết kế module MSA Lemass hiện đại, chắc chắn
Mang một thiết kế tân tiến, thẩm mỹ cao, kết hợp với công nghệ tiên tiến và vật liệu nhôm đúng cứng cáp, cùng với nắp lưng đạt tiêu chuẩn phòng cháy UL94 V-0 mang đến một sản phẩm chất lượng cao và bền bỉ khi vận hành.

Độ phẳng cao, tản nhiệt tốt
Công nghệ mới cho phép module có độ phẳng bề mặt cao hơn mà không cần các ốc giữ cố định. Ở nhiệt độ thấp, hiệu suất được đảm bảo ổn định với thiết kế bảng mạch được tối ưu hóa.

Thang độ xám cao đảm bảo hiển thị mượt mà
Module MSA Series hiển thị hình ảnh ở chất lượng cao nhất với thang độ xám cao lên đến 16 bit ngay cả trong điều kiện độ sáng thấp.

Độ phân giải và tần số làm mới cao
Module Lemass MSA Series sử dụng bóng LED và IC điều khiển tốt nhất, mang đến hình ảnh chân thực với độ tương phản động cực cao cũng như tần số làm mới đạt 3840 Hz, hạn chế những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hiển thị.

Góc nhìn siêu rộng
Góc nhìn ngang lên đến 160 độ, mang đến cho người nhin trải nghiệm thị giác sống động nhất với chất lượng hiển thị tuyệt hảo dù quan sát ở bất kỳ góc độ, bất kỳ khoảng cách nào.

Lắp đặt module MSA dễ dàng, tiết kiệm không gian
Độ dày mỏng của module cho phép lắp đặt module MSA Series ngay cả ở những không gian nhỏ hẹp, tiết kiệm

Thông số kỹ thuật
| Thông số | MSA1.2 | MSA1.5 | MSA1.8 | MSA2.0 | MSA2.5 |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 1.25 | 1.538 | 1.86 | 2 | 2.5 |
| Mật độ điểm ảnh(pixels/m2) | 640000 | 422500 | 288906 | 250000 | 160000 |
| Độ phân giải | 256×128 | 208×104 | 172×86 | 160×80 | 128×64 |
| Mặc nạ | Không | Tùy chọn | Không | Không | Tùy chọn |
| Loại bóng | SMD1010 | SMD1212 | SMD1515 | SMD1515 | SMD2121 |
| Kích thước module(mm) | 320×160×10 | 320×160×10 | 320×160×10 | 320×160×10 | 320×160×10 |
| Trọng lượng module(kg) | 0.55±0.05 | 0.55±0.05 | 0.55±0.05 | 0.55±0.05 | 0.55±0.05 |
| Độ sáng (cd/sqm) | 650 | 650 | 650 | 650 | 850 |
| Thang màu xám(bit) | 12~16 | ||||
| Nhiệt độ màu(k) | 2500~10000 | ||||
| Hệ thống điều khiển | Kiểm soát đồng bộ | ||||
| Mức độ bảo vệ | IP31 | ||||
| Tần số khung hình(hz) | 50/60FPS~120FPS (3D) | ||||
| Tốc độ làm mới | 1920/3840(tùy chọn) | ||||
| Điện áp làm việc | AC:100V~240V, 50/60Hz | ||||
| Công suất tiêu thụ (W/ m²) | Max :≤460 Ave:≤155 |
Max:≤370 Ave:≤125 |
Max :≤370 Ave:≤125 |
Max:≤370 Ave:≤125 |
Max:≤420 Ave:≤140 |
| Tuổi thọ(giờ) | 100000 | ||||
| Nhiệt độ hoạt động(℃) | -10~+40 | ||||
| Nhiệt độ lưu trữ(℃) | -25~+60 | ||||
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% no condensation | ||||




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.